Bản dịch của từ 依阿两可 trong tiếng Việt
依阿两可
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依阿两可 (Tính từ)
【yī ē liáng kě】
01
Vô chủ kiến, chỉ biết tán đồng và giữ thái độ mập mờ, không rõ ràng; vừa ý vừa không ý (khuôn phép, dễ bị ảnh hưởng)
依阿:依靠阿谀;两可:不置可否,不明确表示是非。一味顺从附和,没有主见。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依阿两可
yī
依
ā
阿
liǎng
两
kě
可
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
两七
两三
两上领
两下
两下子
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
