Bản dịch của từ 依隐 trong tiếng Việt
依隐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依隐 (Tính từ)
【yī yǐn】
01
Dựa vào; căn cứ vào (lấy làm cơ sở, làm căn cứ để xử lý)
1.依据;凭借。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
既接近朝政又不积极干预,介于仕途与隐居之间的态度或状态(类似“依违于政事”和“若隐若现地不作为”)。可理解为“半隐半仕”、“若即若离”。
2.对政事既有所近,又无为如隐,谓依违于政事和隐居之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依隐
yī
依
yǐn
隐
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
