Bản dịch của từ 依靠 trong tiếng Việt

依靠

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依靠 (Động từ)

yī kào
01

Nhờ; dựa vào; nhờ vào; có thể dựa dẫm; có thể nương tựa vào

指望 (别的人或事物来达到一定目的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

依靠 (Danh từ)

yī kào
01

Chỗ dựa

可以依靠的人或东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依靠

kào

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép