Bản dịch của từ 依黯 trong tiếng Việt

依黯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依黯 (Tính từ)

yī àn
01

Miêu tả tâm trạng buồn man mác, tiếc nuối khi chia tay hoặc nhớ người xa — “依黯” gợi cảm xúc hoài niệm, thương nhớ âm thầm

形容感伤别离﹑怀念远人的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依黯

àn

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép