Bản dịch của từ 侟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cún
01

Giống như chữ “” (tồn tại, giữ lại) — dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa

同“存”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侟
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
存, 薦
Hình thái radical:
⿰,亻,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép