Bản dịch của từ 侟绅 trong tiếng Việt
侟绅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
侟绅 (Danh từ)
【jiàn shēn】
01
Quan lại, sĩ phu, người có chức sắc thời xưa (tương tự “搢绅/缙绅” chỉ thanh quan, sĩ đại phu)
缙绅。古代称官宦或士大夫。侟,通“搢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侟绅
cún
侟
shēn
绅
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
