Bản dịch của từ 侟绅 trong tiếng Việt

侟绅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

侟绅 (Danh từ)

jiàn shēn
01

Quan lại, sĩ phu, người có chức sắc thời xưa (tương tự “搢绅/缙绅” chỉ thanh quan, sĩ đại phu)

缙绅。古代称官宦或士大夫。侟,通“搢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侟绅

cún

shēn

Các từ liên quan

绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
侟
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
存, 薦
Hình thái radical:
⿰,亻,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép