Bản dịch của từ 侠介 trong tiếng Việt

侠介

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

侠介 (Tính từ)

xiá jiè
01

在左右辅助在两旁夹扶古义”,表示并列或居中间帮衬

在左右辅助。侠,通“夹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠介

xiá

jiè

Các từ liên quan

侠义
侠侍
侠儒
侠刺
侠士
介丘
介义
介之推
介乘
介事
侠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép