Bản dịch của từ 侠戺 trong tiếng Việt
侠戺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
侠戺 (Danh từ)
【xiá shì】
01
Khoảng hai bên bậc thềm; vị trí hai bên của bậc (phía chỗ người đứng) — “侠” = 夹, “戺” = màn (nơi người đứng)
谓处于阶石的两侧。侠,通“夹”。语出《书.顾命》:“夹两阶戺。”孔传:“堂帘曰戺,士所立处。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠戺
xiá
侠
shì
戺
Các từ liên quan
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
戺庭
戺陛
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 俠
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
珨
柙
䘥
筪
匣
䒩
㿣
㭱
笚
峡
㰺
份
𠇈
俌
𠌄
𠈰
𠋀
㐴
𠉏
仦
𠉫
佖
侁
䌷
庙
岞
㘠
姄
疠
乶
𠀯
𠂱
𠗅
呱
泟
武侠
大侠
仙侠
侠义
侠客
剑侠
游侠
女侠
豪侠
侠女
