Bản dịch của từ 侠拜 trong tiếng Việt
侠拜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
侠拜 (Danh từ)
【xiá bài】
01
Một nghi thức lễ nghi cổ (khuyết) giữa nam và nữ: người nữ lạy trước, nam đáp lễ, nữ lại lạy, gọi là 侠拜 (侠 = thông chữ 夹, ý là kẹp/giữa); một kiểu xưng lễ trong hôn lễ hoặc nghi thức xã hội xưa
古代妇女与男子为礼,女先拜,男子答拜,女又拜,谓之侠拜。侠,通“夹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠拜
xiá
侠
bài
拜
Các từ liên quan
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
拜上
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 俠
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
珨
柙
䘥
筪
匣
䒩
㿣
㭱
笚
峡
㰺
份
𠇈
俌
𠌄
𠈰
𠋀
㐴
𠉏
仦
𠉫
佖
侁
䌷
庙
岞
㘠
姄
疠
乶
𠀯
𠂱
𠗅
呱
泟
武侠
大侠
仙侠
侠义
侠客
剑侠
游侠
女侠
豪侠
侠女
