Bản dịch của từ 侠辂 trong tiếng Việt

侠辂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

侠辂 (Tính từ)

xiá lù
01

站在车辕两侧以夹持保护或扶持)。“”,“指系在车辕上供牵挽的横木

站在辂的两侧。辂,缚在车辕上供人牵挽的横木。侠,通“夹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠辂

xiá

Các từ liên quan

侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
辂客
辂挽
辂木
辂车
侠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép