Bản dịch của từ 価 trong tiếng Việt
価
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
価 (Danh từ)
【sì】
01
Giá trị, giá cả (như giá tiền, giá trị vật chất) dễ nhớ như câu 'giá cả là giá trị'
相像,类似。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 價
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,覀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕼
㚶
儩
汜
寺
㐌
竢
似
瀃
驷
耜
䂖
賈
䁍
驾
駕
架
假
价
價
嫁
榢
稼
幏
俻
侳
供
伏
優
儼
佺
𠏈
侭
𠇽
𠌒
侺
狕
㕾
䊵
孤
忩
秄
䂆
枂
昂
祋
陕
呸
