Bản dịch của từ 侣伴 trong tiếng Việt
侣伴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
侣伴 (Danh từ)
【lǚ bàn】
01
Bạn bè; bầu bạn; bằng hữu
伴侣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侣伴
lǚ
侣
bàn
伴
Các từ liên quan
侣行
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 侶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,吕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捛
鋁
絽
祣
鷜
褛
焒
偻
缕
屢
挔
铝
侕
仛
侊
僭
俊
𠊞
伷
佒
𠍍
僞
㑲
𠈄
妻
斧
峂
𠈎
俢
诘
㪴
㕾
刴
峁
厒
𠉝
情侣
伴侣
爱侣
僧侣
侣伴
情侣装
性伴侣
伴侣号
神雕侠侣
情侣关系
