Bản dịch của từ 侥冀 trong tiếng Việt

侥冀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

侥冀 (Động từ)

yáo jì
01

Nhờ may mắn mà hy vọng; hy vọng nhờ vận may (ví dụ: 侥冀成功 = hy vọng nhờ may mắn để thành công)

侥望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥冀

jiǎo

Các từ liên quan

侥会
侥傒
侥僺
侥冒
侥利
冀州
侥
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
僥, 儌
Hình thái radical:
⿰,亻,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép