Bản dịch của từ 侥冒 trong tiếng Việt

侥冒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

侥冒 (Động từ)

yáo mào
01

Tham lam, ham hưởng lợi một cách trục lợi; tặc lưỡi chiếm đoạt (Hán Việt: kiều mạo/giảo mạo âm gần với 侥冒 ý 'ăn may chiếm lấy')

贪冒;贪图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥冒

jiǎo

mào

Các từ liên quan

侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥利
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
侥
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
僥, 儌
Hình thái radical:
⿰,亻,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép