Bản dịch của từ 侥忝 trong tiếng Việt

侥忝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

侥忝 (Tính từ)

yáo tiǎn
01

Xưng khiêm nhường, nói mình may mắn mới được như vậy; cảm thấy ngại/không xứng (ví von: 'may mà được vào hàng ấy')

谦辞。谓侥幸愧居其列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥忝

jiǎo

tiǎn

Các từ liên quan

侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
忝冒
忝官
忝幸
忝污
侥
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
僥, 儌
Hình thái radical:
⿰,亻,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép