Bản dịch của từ 侥躐 trong tiếng Việt
侥躐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
侥躐 (Động từ)
【yáo liè】
01
Do may mắn mà được thăng chức hoặc được nâng lên vị trí cao hơn (thăng tiến nhờ cơ may, không do năng lực)
谓意外的越次擢升。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥躐
jiǎo
侥
liè
躐
Các từ liên quan
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
躐冒
躐升
躐取
躐学
躐官
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 僥, 儌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臫
剿
皦
樔
㩰
䠛
㭂
䜈
撟
捁
䢪
绞
鎐
隃
鰩
摇
䔄
轺
䂚
徭
媱
徺
尭
謠
儱
𠌎
𠊠
𠋾
㒨
儼
俌
𠉰
偏
俯
倃
儐
怦
昔
怭
抺
迯
㽶
𠙋
𠈒
𠖄
泞
昉
衩
侥幸
僬侥
侥幸心理
心存侥幸
