Bản dịch của từ 侥速 trong tiếng Việt
侥速
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
侥速 (Động từ)
【yáo sù】
01
Tham cầu tốc độ, muốn nhanh chóng (tham lợi cho nhanh mà忽略质量或规则)
贪求快速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥速
jiǎo
侥
sù
速
Các từ liên quan
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 僥, 儌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臫
剿
皦
樔
㩰
䠛
㭂
䜈
撟
捁
䢪
绞
鎐
隃
鰩
摇
䔄
轺
䂚
徭
媱
徺
尭
謠
儱
𠌎
𠊠
𠋾
㒨
儼
俌
𠉰
偏
俯
倃
儐
怦
昔
怭
抺
迯
㽶
𠙋
𠈒
𠖄
泞
昉
衩
侥幸
僬侥
侥幸心理
心存侥幸
