Bản dịch của từ 侦察长 trong tiếng Việt

侦察长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

侦察长 (Danh từ)

zhēn chá zhǎng
01

Chánh mật thám; trưởng phòng trinh sát; chỉ huy trinh sát

侦察长是指负责指挥和管理侦察工作的高级军官或职务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侦察长

zhēn

chá

zhǎng

侦
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
偵, 遉
Hình thái radical:
⿰,亻,贞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép