Bản dịch của từ 侧席 trong tiếng Việt
侧席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧席 (Danh từ)
【cè xí】
01
Ngồi không ngay ngắn, bất an, do lo lắng hay sợ hãi.
2.不正坐。谓因忧惧而坐不安稳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kính trọng, nhún nhường để tiếp đãi người có đức hạnh, tài năng
3.指谦恭以待贤者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỗ ngồi bên cạnh chính diện, gần vị trí trung tâm
4.正席旁侧的席位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Một chỗ ngồi riêng biệt, thường chỉ vị trí riêng dành cho một người
1.单独一席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧席
cè
侧
xí
席
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧歪
侧棱
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
