Bản dịch của từ 侧柏 trong tiếng Việt

侧柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧柏 (Danh từ)

cè bǎi
01

Cây trắc bá

常绿乔木。高可达20米。小枝扁平,直展,成一平面,两面相似。叶小,鳞形,球果长卵形。分布很广,多为人工林或庭园栽植

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧柏

bǎi

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
柏乡
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép