Bản dịch của từ 侧注 trong tiếng Việt
侧注
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧注 (Động từ)
【cè zhù】
01
Tên hiệu cổ của vua chúa, thường dùng làm tên riêng hoặc danh xưng trong lịch sử.
1.古冠名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết chú thích hoặc ghi chú bên cạnh để giải thích hoặc bổ sung thông tin.
3.在旁边写上注文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chảy hoặc rót chất lỏng từ bên hông xuống
2.液体从侧面下注。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧注
cè
侧
zhù
注
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
注代
注仰
注倚
注傅
注入
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧歪
侧棱
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
