Bản dịch của từ 侧犯 trong tiếng Việt

侧犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧犯 (Danh từ)

cè fàn
01

Tên một từ (tên luật thơ) trong thơ Đường, do nhà thơ Tống Chu Bang Yên sáng tạo, gồm thể thơ song điệu, 77 chữ, dùng luật bằng trắc.

2.词牌名。唐人以宫犯羽为侧犯。宋周邦彦创为此调。双调,七十七字,仄韵。亦有七十六字者。

Ví dụ
02

Xâm phạm, xúc phạm, làm phật lòng người khác

1.犹冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧犯

fàn

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
犯上
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép