Bản dịch của từ 侧目而视 trong tiếng Việt

侧目而视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧目而视 (Động từ)

cè mù ér shì
01

Lườm nguýt, nhìn nghiêng với thái độ ghét bỏ hoặc vừa sợ vừa giận.

侧:斜着。斜着眼睛看人。形容憎恨或又怕又愤恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧目而视

ér

shì

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
而上
而下
而且
而乃
而亦
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép