Bản dịch của từ 侧立 trong tiếng Việt
侧立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧立 (Tính từ)
【cè lì】
01
Đứng nghiêng sang một bên vì tôn trọng hoặc sợ hãi, đứng bên cạnh một cách lễ phép.
1.因敬重或戒惧而立在旁边。
Ví dụ
02
Đứng hoặc nằm bên cạnh, ở vị trí sát bên cạnh một vật hoặc người khác.
2.位于旁边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧立
cè
侧
lì
立
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧歪
侧棱
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
