Bản dịch của từ 侧篇 trong tiếng Việt

侧篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧篇 (Danh từ)

cè piān
01

Bài thơ hoặc đoạn văn ngắn mang tính chất lãng mạn, trữ tình, thường viết bên lề hoặc xen kẽ trong tác phẩm chính.

即侧辞艳曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧篇

piān

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép