Bản dịch của từ 侧辞艳曲 trong tiếng Việt

侧辞艳曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧辞艳曲 (Danh từ)

cè cí yàn qǔ
01

Thơ ca dùng từ ngữ hoa mỹ, lộng lẫy nhưng thường mang tính phù phiếm, không sâu sắc.

词藻华丽而流于浮华的诗歌。辞,也写作“词”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧辞艳曲

yàn

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
曲不离口
曲业
曲中
曲临
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép