Bản dịch của từ 侨民 trong tiếng Việt
侨民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
侨民 (Danh từ)
【qiáo mín】
01
Kiều dân; kiều bào; Kiều
住在外国而保留本国国籍的居民
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨民
qiáo
侨
mín
民
Các từ liên quan
侨乡
侨人
侨住
侨僦
侨军
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 僑, 㝯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藮
䱁
鞽
㩰
槗
㝯
鐈
瞧
荞
翘
睄
喬
𠊀
㑟
倸
儧
佃
𠉴
偨
𠎷
𠊗
儞
倪
𠎎
妹
泫
肃
𠈘
㑑
𠕙
鸤
秉
怶
邼
范
枘
华侨
越侨
侨民
侨胞
侨汇
撤侨
侨居
侨务
外侨
侨乡
