Bản dịch của từ 侩父 trong tiếng Việt

侩父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

侩父 (Danh từ)

kuài fù
01

Kẻ mua bán (môi giới, thương nhân tầm thường, mang sắc thái thương mại vụ lợi); cụ thể: người buôn bán hàng hoá hay môi giới (như 牙侩市侩)

即牙侩,市侩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侩父

kuài

Các từ liên quan

侩佞
侩牛
侩豕
侩驵
父业
父严子孝
父为子隐
侩
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,会
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép