Bản dịch của từ 侩牛 trong tiếng Việt
侩牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
侩牛 (Danh từ)
【kuài niú】
01
撮合买卖牛畜;也指以贩牛为生(引申:隐居以此为生)。可译为“经手买卖牛”或“以买卖牛维生”。(Hán-Việt:侩=喑音“魁/侩”,牛=ngưu)
谓从中撮合牛的买卖。东汉王君公隐居,靠侩牛为生,后因用以泛指隐居生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侩牛
kuài
侩
niú
牛
Các từ liên quan
侩佞
侩父
侩豕
侩驵
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 儈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,会
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
会
蒉
圦
㙗
獪
會
旝
駃
膾
鱠
筷
廥
𠈟
㒅
𠈿
𠋐
仠
𠇛
倌
㑁
𠋥
㒐
倍
偓
拘
彽
怟
泊
兒
㚳
虲
孟
泅
郐
泙
怬
市侩
驵侩
牙侩
文侩
