Bản dịch của từ 侩豕 trong tiếng Việt

侩豕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

侩豕 (Động từ)

kuài shǐ
01

Can thiệp, môi giới việc mua bán lợn (từ giữa hưởng lợi)

谓从中撮合猪的买卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侩豕

kuài

shǐ

Các từ liên quan

侩佞
侩父
侩牛
侩驵
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
侩
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,会
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép