Bản dịch của từ 侩驵 trong tiếng Việt
侩驵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
侩驵 (Danh từ)
【kuài zǎng】
01
Làm thương mại; buôn bán (cũng nghĩa 'như đi buôn')
1.犹经商。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thương nhân, kẻ buôn bán (chỉ chung các thương gia); ghi chú: 侩驵 = 驵侩,泛指商贾
2.即驵侩。泛指商贾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侩驵
kuài
侩
zǎng
驵
Các từ liên quan
侩佞
侩父
侩牛
侩豕
驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 儈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,会
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
会
蒉
圦
㙗
獪
會
旝
駃
膾
鱠
筷
廥
𠈟
㒅
𠈿
𠋐
仠
𠇛
倌
㑁
𠋥
㒐
倍
偓
拘
彽
怟
泊
兒
㚳
虲
孟
泅
郐
泙
怬
市侩
驵侩
牙侩
文侩
