Bản dịch của từ 侪伦 trong tiếng Việt

侪伦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

侪伦 (Danh từ)

chái lún
01

Bạn bè đồng trang lứa, bạn cùng thế hệ hoặc bạn bè cùng nhóm tuổi.

1.朋辈。

Ví dụ
02

Những người cùng bằng cấp, ngang hàng, so sánh được với nhau

2.相比并的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侪伦

chái

lún

Các từ liên quan

侪伍
侪众
侪侣
侪俗
侪偶
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
侪
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
儕, 㑪, 𠉸
Hình thái radical:
⿰,亻,齐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép