Bản dịch của từ 侪匹 trong tiếng Việt

侪匹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

侪匹 (Danh từ)

chái pǐ
01

Người ngang tài, đối thủ, kẻ sánh vai cùng nhau.

相匹敌者,对手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侪匹

chái

Các từ liên quan

侪伍
侪众
侪伦
侪侣
侪俗
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
侪
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
儕, 㑪, 𠉸
Hình thái radical:
⿰,亻,齐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép