Bản dịch của từ 侪民 trong tiếng Việt
侪民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
侪民 (Danh từ)
【chái mín】
01
Những người bình thường, mọi người như nhau, đồng loại.
犹言一般的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侪民
chái
侪
mín
民
Các từ liên quan
侪伍
侪众
侪伦
侪侣
侪俗
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 儕, 㑪, 𠉸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,齐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柴
䡨
䓱
犲
儕
豺
㾹
㑪
喍
祡
傾
𠋏
𠇽
𠉜
像
𠑅
㒠
𠏌
㑍
儹
𠍦
𠍇
罖
析
忿
怏
㓦
孟
𠙈
迢
泋
呫
妺
肪
同侪
吾侪
侪辈
同侪压力
同侪扶持
同侪团体
