Bản dịch của từ 侬家 trong tiếng Việt
侬家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
侬家 (Danh từ)
【nóng jiā】
01
Xưng tôi (tự gọi mình; phương ngữ, ônđôn/ôn gia) — «nhà tôi»/«tôi» dạng địa phương
1.自称。犹言我。家,后缀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nàng đây; cô nương tự xưng (cách nói nữ nhân xưng hô thân mật, giống '奴家')
2.女子自称。犹言奴家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà (cách gọi xưa của phụ nữ để chỉ nhà của mình)
3.旧时女子称自己的家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侬家
nóng
侬
jiā
家
Các từ liên quan
侬徭
侬辈
侬阿
侬音
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 儂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辳
浓
檂
燶
䢉
儂
襛
農
欁
鬞
秾
譨
儐
倫
𠉗
𠊕
仴
𠆾
𠇡
𠍞
𠋲
𠋆
㑿
𠌦
祅
竺
诘
狍
罔
妸
咅
郀
咑
䌹
骀
空
侬族
蓝侬
懊侬
卡侬
阿侬
墨侬族
吴侬软语
吴侬娇语
