Bản dịch của từ 侬音 trong tiếng Việt
侬音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
侬音 (Danh từ)
【nóng yīn】
01
Giọng nói vùng Ôn - Việt (chỉ hệ âm của tiếng nói ở khu vực Giang Tô-Chiết Giang và vùng lân cận; tức các phương ngữ Thượng Hải, Tô Châu, Hàng Châu... thuộc hệ Ngô/Việt).
指吴越一带的语音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侬音
nóng
侬
yīn
音
Các từ liên quan
侬家
侬徭
侬辈
侬阿
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 儂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辳
浓
檂
燶
䢉
儂
襛
農
欁
鬞
秾
譨
儐
倫
𠉗
𠊕
仴
𠆾
𠇡
𠍞
𠋲
𠋆
㑿
𠌦
祅
竺
诘
狍
罔
妸
咅
郀
咑
䌹
骀
空
侬族
蓝侬
懊侬
卡侬
阿侬
墨侬族
吴侬软语
吴侬娇语
