Bản dịch của từ 侭 trong tiếng Việt
侭
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
侭 (Tiểu từ)
【jǐn】
01
Tận; như 'tận cùng (cùng đường)'; chỉ; chỉ có, chỉ cần
只; 仅仅、只有的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẬN.TẪN】
- Các biến thể:
- 儘
- Hình thái radical:
- ⿰亻尽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐶
紧
䌍
馑
堇
饉
錦
嫤
㝻
巹
仅
緊
𠊱
俫
𠌴
佧
𠋳
𠐬
儏
仕
來
仠
㒌
俁
舠
斦
祌
㝿
䇄
狑
甽
咉
咙
狖
坫
𠈰
