Bản dịch của từ 侮亡 trong tiếng Việt
侮亡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
侮亡 (Động từ)
【wǔ wáng】
01
Áp bức, tấn công hoặc gây sức ép vào một quốc gia đã có dấu hiệu suy vong; đẩy một nước về phía diệt vong
指打击﹑施压力于已有灭亡征象的国家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮亡
wǔ
侮
wáng
亡
Các từ liên quan
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
侮嫚
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐏
庑
旿
㬳
摀
玝
嫵
武
逜
鹉
䅶
㑄
𠉂
𠊚
傖
𠐌
仲
㑉
𠊤
𠌴
𠇹
㑆
𠋠
傪
竾
𠗒
㺼
盺
姝
垫
给
為
咽
𠔖
恅
砈
侮辱
欺侮
侮慢
轻侮
侮蔑
外侮
戏侮
御侮
侮弄
侮骂
