Bản dịch của từ 侮人 trong tiếng Việt
侮人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
侮人 (Động từ)
【wǔ rén】
01
Bị người khác sỉ nhục, người bị xâm phạm danh dự; (cụ thể) chỉ việc bị kẻ mình tin tưởng hoặc quen biết xúc phạm
1.指欺侮自己的人。
Ví dụ
02
Xỉ nhục, sỉ nhục hoặc khinh thường người khác (xử sự xúc phạm, làm nhục người khác)
2.欺侮﹑轻慢别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮人
wǔ
侮
rén
人
Các từ liên quan
侮亡
侮傲
侮剧
侮夺
侮嫚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐏
庑
旿
㬳
摀
玝
嫵
武
逜
鹉
䅶
㑄
𠉂
𠊚
傖
𠐌
仲
㑉
𠊤
𠌴
𠇹
㑆
𠋠
傪
竾
𠗒
㺼
盺
姝
垫
给
為
咽
𠔖
恅
砈
侮辱
欺侮
侮慢
轻侮
侮蔑
外侮
戏侮
御侮
侮弄
侮骂
