Bản dịch của từ 侮手 trong tiếng Việt

侮手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮手 (Động từ)

wú shǒu
01

Đối kháng, giao thủ; đánh nhau, so tay (chỉ hành động giao đấu, vật lộn với nhau)

交手,过手。指搏斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮手

shǒu

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép