Bản dịch của từ 侮手侮脚 trong tiếng Việt

侮手侮脚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮手侮脚 (Tính từ)

wú shóu wú jiǎo
01

Khẽ khàng, nhẹ nhàng (đi, làm việc) — kiểu 'không chạm chân, không gây tiếng động'; 侮手侮脚 = 轻手轻脚 (chữ đọc gần như trong nghĩa này)

谓轻手轻脚。侮,通“捂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮手侮脚

shǒu

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép