Bản dịch của từ 侮法 trong tiếng Việt

侮法

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮法 (Động từ)

wú fǎ
01

Khinh rẻ và bóp méo pháp lệnh; coi thường, xuyên tạc luật pháp

藐视和歪曲法令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮法

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
法不徇情
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép