Bản dịch của từ 侮玩 trong tiếng Việt

侮玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮玩 (Động từ)

wǔ wán
01

Sỉ nhục, coi khinh, khinh bỉ (cách viết cổ: 侮翫 chỉ hành vi chê bai, chế giễu)

1.亦作“侮翫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xỉ nhục, khinh bỉ và trêu chọc (để hạ thấp người khác)

2.轻慢戏弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮玩

wán

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép