Bản dịch của từ 侮诮 trong tiếng Việt

侮诮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮诮 (Động từ)

wǔ qiào
01

Xúc phạm, chế nhạo bằng thái độ khinh thường; miệt thị và châm biếm

以轻慢的态度加以讥嘲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮诮

qiào

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép