Bản dịch của từ 侮谇 trong tiếng Việt

侮谇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮谇 (Động từ)

wǔ suì
01

Xúc phạm, sỉ nhục và mắng nhiếc (khiển trách bằng lời, thường có ý hạ thấp đối phương)

欺侮斥责。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮谇

suì

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
谇候
谇呓
谇喧
谇帚德锄
谇诟
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép