Bản dịch của từ 侮辱罪 trong tiếng Việt

侮辱罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮辱罪 (Danh từ)

wú rǔ zuì
01

Tội xúc phạm, hành vi công khai làm tổn hại đến nhân cách và danh dự của người khác.

在我国,指以暴力或其他方法公然损害他人人格,破坏他人名誉,情节严重的行为。本罪与诽谤罪的目的相同,但手段不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮辱罪

zuì

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép