Bản dịch của từ 侮食 trong tiếng Việt

侮食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮食 (Danh từ)

wǔ shí
01

Tên nước thời cổ: nước Đông Việt (cổ địa danh)

古代东越国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮食

shí

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép