Bản dịch của từ 侯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

(Danh từ)

hòu
01

Mân Hầu (tên huyện, ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc.)

闽侯,地名,在福建

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

侯
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẦU】
Các biến thể:
帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,乛,一,矢
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép