ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侱
Bảng phân tích âm vị 侱
Chěng
Rình; như 'rình mò' xiểng; như 'liểng xiểng' xiềng; như 'xiêu vẹo'; chứng; chứng minh
证明某事的真实性或有效性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép