Bản dịch của từ 侱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

(Động từ)

chěng
01

Rình; như 'rình mò' xiểng; như 'liểng xiểng' xiềng; như 'xiêu vẹo'; chứng; chứng minh

证明某事的真实性或有效性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侱
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻呈
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép