Bản dịch của từ 侵侵 trong tiếng Việt

侵侵

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵侵 (Trạng từ)

qīn qīn
01

Dày đặc, chồng chéo nhau; (mô tả vật, họa tiết, lớp) đan xen, san sát

1.稠密交迭貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường xuyên; liên tục, lặp đi lặp lại (mang sắc thái 'thường xảy ra')

2.频繁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dần dần; từng chút một

3.渐渐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵侵

qīn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
侵伤
侵佚
侵侔
侵侮
侵偪
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép